Hoàng Thiên Steel
Thép Hoàng Thiên chuyên Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống, Thép Hình, Thép Hộp, Thép Inox
| Carbon, Max % | Manganese, Max % | Phosphorus, Max % | Sulphur, Max % | Silicon, Max % | Copper, Max % |
| 0.26 | 0.6 | 0.04 | 0.05 | 0.4 | 0.2 |
|
Mác thép |
Giới hạn chảy( min) |
Giới hạn bền kéo |
Độ giãn dài (min) |
|
CT3 |
(N/mm2) |
(N/mm2) |
( %) |
|
225 |
373 - 461 |
22 |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thép Đàn Hồi/Thép Lò Xo/Thép Nhíp
Thép Ống Đúc Cán Nguội/Thép Ống Đúc Cán Nóng
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SK5
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc CrMoV
Thép Tròn Đặc, Thép Tấm AISI/SAE 5115
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc AISI/SAE 8620
Thép Tấm 15Mo3
Thép Tấm/Thép Tròn Đặc SNC2
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SCR35/SCR40
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc 15CrMn