Hoàng Thiên Steel
Thép Hoàng Thiên chuyên Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống, Thép Hình, Thép Hộp, Thép Inox
| STEEL TYPE LOẠI THÉP |
CHEMICAL COMPOSITION % THÀNH PHẦN HÓA HỌC% |
|||||||||||
| JIS Tiêu chuẩn Nhật |
HITACHI(YSS) | DAIDO | AISI | DIN | C | Si | Mn | P | S | Cr | Mo | Ni |
| SNCM439 | 4340 | 42CrMoNi | 0.43 | 0.30 | 0.70 | 0.03 | 0.03 | 1.00 | 0.35 | 1.6 - 2.0 | ||
| Mác thép | ANNEALINGANNEALING Ủ |
HARDENING TÔI |
TEMPERRING RAM |
|||||
| Tiêu chuẩn JIS | TEMPERATURE Nhiệt độ |
QUENCING MEDIA Môi trường tôi |
HARDENESS Độ cứng(HB) |
TEMPERATURE Nhiệt độ |
QUENCING MEDIA Môi trường tôi |
TEMPERATURE Nhiệt độ |
QUENCING MEDIA Môi trường tôi |
HARDENESS Độ cứng(HRC) |
| SNCM439 | 810 ~ 830 | Làm nguội chậm | ≤ 295 | 580 ~ 680 | Tôi trong dầu | 820 ~ 870 | Làm nguội Không khí |
≥ 52 HRC |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thép Đàn Hồi/Thép Lò Xo/Thép Nhíp
Thép Ống Đúc Cán Nguội/Thép Ống Đúc Cán Nóng
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SK5
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc CrMoV
Thép Tròn Đặc, Thép Tấm AISI/SAE 5115
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc AISI/SAE 8620
Thép Tấm 15Mo3
Thép Tấm/Thép Tròn Đặc SNC2
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SCR35/SCR40
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc 15CrMn