Ống Thép Chịu Nhiệt Cho Nồi Hơi, Đường Ống Dẫn Dầu Và Khí Đốt

Thứ bảy - 16/12/2017 15:20
Công Ty Thép Hoàng Thiên chuyên nhập khẩu và cung cấp Ống Thép Chịu Nhiệt Cho Nồi Hơi, Đường Ống Dẫn Dầu Và Khí Đốt theo tiêu chuẩn ASTM/JIS/DIN/EN/BS/API/ABS...sản phẩm xuất xứ từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, EU/G7.

ỐNG THÉP CHỊU NHIỆT CHO NỒI HƠI, ĐƯỜNG ỐNG DẪN DẦU VÀ KHÍ ĐỐT

Ống Thép Chịu Nhiệt Cho Nồi Hơi, Đường Ống Dẫn Dầu Và Khí Đốt
Ống Thép Chịu Nhiệt Cho Nồi Hơi, Đường Ống Dẫn Dầu Và Khí Đốt

THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM 
Chất liệu 
:40CR/20CR/S20C/S30C/S45C/SA213/...ASTM A106 GR.B,GR.C,ASTM A53 GR.B, ASTM A179; STM A192; ASTM A210 GR.A...

Tiêu chuẩn : ASTM, JIS, DIN, ISO, TCVN, EN, BS, API, ABS,..

Kích thước : Đường kính phủ ngoài: 6.0 – 1250.0mm.

Độ dày: 1.0 – 150.0mm.

Chiều dài: 6 - 14m hoặc theo yêu cầu của Khách hàng.

Xuất xứ : Việt Nam-Hàn Quốc-Nhật Bản-Malaysia-Thái Lan-Nga-Mỹ-TQ-Ấn Độ-EU-TQ...

Công Dụng : Ống Thép Chịu Nhiệt Cho Nồi Hơi, Đường Ống Dẫn Dầu Và Khí Đốt được sử dụng rộng rãi trong các ngành như: Xăng dầu, thực phẩm, năng lượng, dụng cụ y tế, dược phẩm, hàng không, ống dẫn nhiệt, hàng hải, khí hóa lỏng, chất lỏng, hóa học, công nghệ sinh học, công nghệ hạt nhân, xây dựng, môi trường, vận tải, vv...

BẢNG QUY CÁCH THAM KHẢO

PIPE SCHEDULE

NP INCHES

OD MM

10

20

30

STD

40

60

XS

80

100

120

140

160

XXS

1/8

10.30

 

 

W –thk  weight

1.73     0.37

1.73
0.37

 

2.41
0.47

2.41
0.47

 

 

 

 

 

¼

13.70

 

 

 

2.24  0.63

2.24
0.63

 

3.02
0.80

3.02
0.80

 

 

 

 

 

3/8

17.10

 

 

 

2.31
0.84

231
0.84

 

3.20
1.10

3.20
1.10

 

 

 

 

 

½

21.30

 

 

 

2.77
1.27

2.77
1.27

 

3.73
1.62

3.73
1.62

 

 

 

4.78
1.95

7.47
2.55

¾

26.70

 

 

 

2.87
1.69

2.87
1.69

 

3.91
2.20

3.91
2.20

 

 

 

5.56
2.90

7.82
3.64

1

33.40

 

 

 

3.38
2.50

3.38
2.50

 

4.55
3.24

4.55
3.24

 

 

 

6.35
4.24

9.09
5.45

1 ¼

42.20

 

 

 

3.56
3.39

3.56
3.39

 

4.85
4.47

4.85
4.47

 

 

 

6.35
5.61

9.70
7.77

1 ½

48.30

 

 

 

3.68
4.05

3.68
4.05

 

5.08
5.41

5.08
5.41

 

 

 

7.14
7.25

10.15
9.56

2

60.30

 

 

 

3.91
5.44

3.91
5.44

 

5.54
7.48

5.54
7.48

 

 

 

8.74
11.11

11.07
13.44

2 ½

73.00

 

 

 

5.16
8.63

5.16
8.63

 

7.01
11.41

7.01
11.41

 

 

 

9.53
14.92

14.02
20.39

3

88.90

 

 

 

5.49
11.29

5.49
11.29

 

7.62
15.27

7.62
15.27

 

 

 

11.13
21.35

15.24
27.68

3 ½

101.60

 

 

 

5.74
13.57

5.74
13.57

 

8.08
18.63

8.08
18.63

 

 

 

   ___

  ___

4

114.30

 

 

 

6.02
16.07

6.02
16.07

 

8.56
22.32

8.56
22.32

 

11.13
28.32

 

13.49
33.54

17.12
41.03

5

141.30

 

 

 

6.55
21.77

6.55
21.77

 

9.53
30.97

9.53
30.97

 

12.70
40.28

 

15.88
49.11

19.05
57.43

6

168.30

 

 

 

7.11
28.26

7.11
28.26

 

10.97
42.56

10.97
42.56

 

14.27
54.20

 

18.26
67.56

21.95
79.22

8

219.10

 

6.35
33.31

7.04
36.81

8.18
42.55

8.18
42.55

10.31
53.08

12.70
64.64

12.70
64.64

15.09
75.92

18.26
90.44

20.62
100.92

23.01
111.27

22.23
107.92

10

273.10

 

6.35
41.77

7.80
51.03

9.27
60.31

9.27
60.31

12.70
81.55

12.70
81.55

15.09
96.01

18.26
114.75

21.44
133.06

25.40
155.15

28.58
172.33

25.40
155.15

12

323.90

 

6.35
49.73

8.38
65.20

9.53
73.88

10.31
79.73

14.27
108.96

12.70
97.46

17.48
132.08

21.44
159.91

25.40
186.97

28.58
208.14

33.32
238.76

25.40
186.97

14

355.60

6.35
54.69

7.92
67.90

9.53
81.33

9.53
81.33

11.13
94.55

15.09
126.71

12.70
107.39

19.05
158.10

23.83
194.96

27.79
224.65

31.75
253.56

35.71
281.70

 

16

406.40

6.35
62.64

7.92
77.83

9.53
93.27

9.53
93.27

12.70
123.30

16.66
160.12

12.70
123.30

21.44
203.53

26.19
245.56

30.96
286.64

36.53
333.19

40.49
365.35

 

18

457.00

6.35
70.57

7.92
87.71

11.13
122.38

9.53
105.16

14.27
155.80

19.05
205.74

12.70
139.15

23.88
254.55

29.36
309.62

34.93
363.56

39.67
408.26

45.24
459.37

 

20

508.00

6.35
78.55

9.53
117.15

12.70
155.12

9.53
117.15

15.09
183.42

20.62
247.83

12.70
155.12

26.19
311.17

32.54
381.53

38.10
441.49

44.45
508.11

50.01
564.81

 

22

559.00

6.35
86.54

9.53
129.13

12.70
171.09

9.53
129.13

  ___

22.23
294.25

12.70
171.09

28.58
373.83

34.93
451.42

41.28
527.02

47.63
600.63

53.98
672.26

 

24

610.00

6.35
94.53

9.53
141.12

14.27
209.64

9.53
141.12

17.48
255.41

24.61
355.26

12.70
187.06

30.96
442.08

38.39
547.71

46.02
640.03

52.37
720.15

59.54
808.22

 

26

660.00

7.92
127.36

12.70
202.72

  ___

9.53
152.87

 

 

12.70
202.72

 

 

 

 

 

 

28

711.00

7.92
137.32

12.70
218.69

15.88
271.21

9.53
164.85

 

 

12.70
218.69

 

 

 

 

 

 

30

762.00

7.92
147.28

12.70
234.67

15.88
292.18

9.53
176.84

 

 

12.70
234.67

 

 

 

 

 

 

32

813.00

7.92
157.24

12.70
250.64

15.88
312.15

9.53
188.82

17.48
342.91

 

12.70
250.64

 

 

 

 

 

 

34

864.00

7.92
167.20

12.70
266.61

15.88
332.12

9.53
200.31

17.48
364.90

 

12.70
266.61

 

 

 

 

 

 

36

914.00

7.92
176.96

12.70
282.27

15.88
351.70

9.53
212.56

19.05
420.42

 

12.70
282.27

 

 
 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM - XNK HOÀNG THIÊN
Địa chỉ:
479/22A Tân Thới Hiệp 7, P.Tân Thới Hiệp, Q.12, TP.HCM
Điện thoại: 028 66 567 013 - 0903 355 788  Fax: 028 625 615 18
Email:
thephoangthien@gmail.com  Website: http://hoangthiensteel.com http://thephoangthien.com

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây