Hoàng Thiên Steel
Thép Hoàng Thiên chuyên Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống, Thép Hình, Thép Hộp, Thép Inox
| MÁC THÉP | ĐỘ DẦY | %C (Max) | %Si | %Mn (Max) | %P (Max) | %S (Max) |
| GRADE | ( mm ) | |||||
|
Gr60 THÉP TẤM A515 |
≤25 | 0,24 | 0,15-0,40 | 0,9 | 0,035 | 0,035 |
| 25 - 50 | 0,27 | 0,15-0,40 | 0,9 | 0,035 | 0,035 | |
| 50 - 100 | 0,29 | 0,15-0,40 | 0,9 | 0,035 | 0,035 | |
| 100 - 200 | 0,31 | 0,15-0,40 | 0,9 | 0,035 | 0,035 | |
| >200 | 0,31 | 0,15-0,40 | 0,9 | 0,035 | 0,035 | |
|
Gr65 THÉP TẤM A515 |
≤25 | 0,28 | 0,15-0,40 | 0,9 | 0,035 | 0,035 |
| 25 - 50 | 0,31 | 0,15-0,40 | 0,9 | 0,035 | 0,035 | |
| 50 - 100 | 0,33 | 0,15-0,40 | 0,9 | 0,035 | 0,035 | |
| 100 - 200 | 0,33 | 0,15-0,40 | 0,9 | 0,035 | 0,035 | |
| >200 | 0,33 | 0,15-0,40 | 0,9 | 0,035 | 0,035 | |
|
Gr70 THÉP TẤM A515
|
≤25 | 0,31 | 0,15-0,40 | 1,2 | 0,035 | 0,035 |
| 25 - 50 | 0,33 | 0,15-0,40 | 1,2 | 0,035 | 0,035 | |
| 50 - 100 | 0,35 | 0,15-0,40 | 1,2 | 0,035 | 0,035 | |
| 100 - 200 | 0,35 | 0,15-0,40 | 1,2 | 0,035 | 0,035 | |
| >200 | 0,35 | 0,15-0,40 | 1,2 | 0,035 | 0,035 |
Những tin mới hơn
Thép Đàn Hồi/Thép Lò Xo/Thép Nhíp
Thép Tròn Đặc, Thép Tấm 60C2
Thép Ống Đúc JIS G3454 STB340E
Thép Ống Đúc Cán Nguội/Thép Ống Đúc Cán Nóng
Thép Tròn Đặc, Thép Tấm 817M40
Thép Tấm JIS G3113 SAPH400
Thép Tấm/Thép Tròn Đặc SS420J2
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc ST37.0
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SK5
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc CrMoV