Hoàng Thiên Steel
Thép Hoàng Thiên chuyên Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống, Thép Hình, Thép Hộp, Thép Inox
| C, % | Mn, % | Si, % | P, % | S, % |
| 0.06-0.18 | 0.27-0.63 | 0.25 max | 0.035 max | 0.035 max |
| Tensile Strength , MPa | Yield Strength , MPa | Elongation, % | Hardness, HB, WT≥5.1mm | Hardness, HRB, WT<5.1mm |
| 325 min | 180 min | 35 min | 137 max | 77 max |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Thép Đàn Hồi/Thép Lò Xo/Thép Nhíp
Thép Ống Đúc Cán Nguội/Thép Ống Đúc Cán Nóng
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SK5
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc CrMoV
Thép Tròn Đặc, Thép Tấm AISI/SAE 5115
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc AISI/SAE 8620
Thép Tấm 15Mo3
Thép Tấm/Thép Tròn Đặc SNC2
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SCR35/SCR40
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc 15CrMn